kiềm toả
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngăn cản, hạn chế sự tự do hoạt động hoặc phát triển: "kiềm toả" chỉ hành động dùng sức mạnh, quyền lực hoặc áp lực để giữ một người, một vật hoặc một hiện tượng ở trong trạng thái bị kiểm soát, không thể tự do di chuyển, hành động hoặc bộc lộ.
- Gây áp lực, kìm hãm: "kiềm toả" còn mang nghĩa tạo ra sự ràng buộc, cản trở sự phát triển hoặc biểu lộ tự nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chính quyền độc tài đã kiềm toả mọi quyền tự do ngôn luận của người dân. (Chính quyền độc tài đã ngăn cản mọi quyền tự do ngôn luận của người dân.)
- Nỗi sợ hãi kiềm toả tâm trí cô ấy, khiến cô không dám đưa ra quyết định. (Nỗi sợ hãi kìm hãm tâm trí cô ấy, khiến cô không dám đưa ra quyết định.)
- Các biện pháp kiềm toả kinh tế đã làm suy yếu sự phát triển của quốc gia. (Các biện pháp kìm hãm kinh tế đã làm suy yếu sự phát triển của quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kiềm toả lẫn nhau": sự hạn chế qua lại giữa hai bên, thường dùng trong chính trị hoặc quan hệ quốc tế.
- Hai cường quốc luôn tìm cách kiềm toả lẫn nhau để duy trì thế cân bằng. (Hai cường quốc luôn tìm cách hạn chế lẫn nhau để duy trì thế cân bằng.)
"kiềm toả cảm xúc": kìm nén, không cho cảm xúc tự do bộc lộ.
- Anh ta phải kiềm toả cảm xúc để không bộc lộ sự tức giận. (Anh ta phải kìm nén cảm xúc để không bộc lộ sự tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
Kiềm chế (động từ): tự kiểm soát, hạn chế hành vi hoặc cảm xúc của bản thân.
- Cô ấy kiềm chế cơn giận để không nói lời cay nghiệt. (Cô ấy tự kiểm soát cơn giận để không nói lời cay nghiệt.)
Toả ra (động từ): phát ra, lan ra — trái nghĩa một phần với "kiềm toả" (vì "kiềm toả" là giữ lại, không cho lan ra).
- Ánh sáng toả ra từ ngọn đèn. (Ánh sáng phát ra từ ngọn đèn.)
Từ đồng nghĩa
- Kìm hãm: ngăn cản, hạn chế sự phát triển hoặc tự do.
- Ngăn chặn: làm cho không thể xảy ra hoặc không thể tiếp tục.
- Trói buộc: ràng buộc, không cho tự do hành động.
Thành ngữ liên quan
- Kiềm toả như gông cùm: sự kiềm toả nặng nề, giống như bị xích chân tay.
- Những luật lệ hà khắc kiềm toả người dân như gông cùm. (Những luật lệ hà khắc ngăn cản người dân một cách nặng nề.)